Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
rối loạn


troublé
Thời kì rối loạn
période troublée
Đầu óc rối loạn
esprit troublé
déréglé
Dạ dày rối loạn
estomac déréglé
(y học) trouble; embarras
Rối loạn chức năng
trouble fonctionnel
Rối loạn tiêu hóa
embarras gastrique; trouble de la digestion



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.